Tổng quan
.webp)
Cấy ghép tế bào gốc tự thân sử dụng tế bào gốc máu của chính bệnh nhân để khôi phục khả năng tạo tế bào máu của tủy xương, là phương pháp điều trị cho một số loại ung thư máu.
Quy trình này lấy các tế bào gốc khỏe mạnh trước khi bệnh nhân nhận hóa trị liều cao để tiêu diệt tế bào ung thư. Phương pháp này có thể tiêu diệt cả tế bào khỏe mạnh và làm tổn hại tủy xương, vì vậy việc cấy ghép giúp bổ sung tế bào gốc để tủy xương tạo lại tế bào máu mới.
Cấy ghép tế bào gốc tự thân không nhất thiết chữa khỏi ung thư, nhưng nghiên cứu cho thấy có thể đưa bệnh vào giai đoạn thuyên giảm lâu dài. Đây là lựa chọn khi các phương pháp khác không hiệu quả hoặc khi ung thư tái phát.
Liệu pháp này điều trị những bệnh gì?
Cấy ghép tế bào gốc tự thân thường được dùng làm liệu pháp điều trị ban đầu cho bệnh đa u tủy, khi các tế bào plasma ung thư trong tủy xương tăng sinh bất thường.
Liệu pháp này cũng có thể điều trị ung thư hạch Hodgkin, không Hodgkin khi các liệu pháp khác không hiệu quả hoặc bệnh tái phát. Ngoài ra, cấy ghép tự thân còn được áp dụng cho các khối u tế bào mầm và một số bệnh tự miễn kháng trị.
Trước khi cấy ghép tế bào gốc tự thân
Bước đầu tiên là kiểm tra sức khỏe tổng quát, do hóa trị liều cao có thể gây tác dụng phụ nghiêm trọng và tăng nguy cơ nhiễm trùng.
Các xét nghiệm trước quy trình
Bác sĩ sẽ chỉ định các xét nghiệm sau:
- Điện tâm đồ (EKG)
- Siêu âm tim
- Chụp CT
- Công thức máu toàn phần
- Xét nghiệm chức năng gan, thận
- Sinh thiết tế bào ung thư
Bác sĩ cũng có thể đặt ống thông tĩnh mạch trung tâm (CVC) vào tĩnh mạch lớn ở ngực để hạn chế việc chích kim nhiều lần.
Sau khi đủ điều kiện, bệnh nhân sẽ nhận thuốc yếu tố tăng trưởng để kích thích tủy xương tạo tế bào máu. Các thuốc bổ trợ khác giúp huy động tế bào máu từ tủy xương vào máu.
Quy trình cấy ghép tế bào gốc tự thân diễn ra như thế nào?
Quy trình gồm ba bước:
- Thu thập và xử lý tế bào gốc.
- Chuẩn bị cơ thể để tiếp nhận tế bào gốc (giai đoạn điều trị chuẩn bị).
- Cấy ghép (truyền tế bào gốc).

Thu thập tế bào gốc
Trong bước này, các bác sĩ sẽ lấy máu từ bệnh nhân để tách tế bào gốc máu khỏe mạnh cho quá trình cấy ghép. Phương pháp này gọi là tách tế bào bằng máy (apheresis). Quy trình như sau:
- Bác sĩ sẽ nối các tĩnh mạch ở cả hai cánh tay với máy ly tâm để tách tế bào.
- Máy sẽ hút máu từ tĩnh mạch ở một cánh tay.
- Máu được đưa vào máy ly tâm để tách tế bào gốc.
- Phần máu còn lại sẽ được đưa ngược lại vào tĩnh mạch ở cánh tay kia.
Quá trình thu thập không gây đau đớn nhưng có thể kéo dài từ ba đến bốn giờ. Các bác sĩ có thể cần thực hiện nhiều lần để thu đủ tế bào gốc cho việc cấy ghép. Trong thời gian này, bệnh nhân cần nằm yên, nhưng có thể đọc sách hoặc xem tivi.
Điều trị điều kiện hóa
Điều kiện hóa là giai đoạn bệnh nhân được điều trị bằng liều cao hóa trị và xạ trị để tiêu diệt tế bào ung thư. Quá trình này có thể kéo dài trong vài ngày. Trong thời gian đó, đội ngũ y tế sẽ theo dõi sát tình trạng sức khỏe tổng thể và xử lý các tác dụng phụ nếu có.
Các tác dụng phụ ngắn hạn có thể gặp gồm:
- Thiếu máu do giảm hồng cầu.
- Chảy máu do giảm tiểu cầu.
- Tiêu chảy.
- Mệt mỏi.
- Chán ăn và rối loạn vị giác.
- Rụng tóc.
- Buồn nôn và nôn.
- Lở miệng.
- Sụt cân.
Tác dụng phụ dài hạn có thể bao gồm:
- Tổn thương xương (loãng xương).
- Đục thủy tinh thể.
- Mãn kinh sớm.
- Vô sinh.
- Bệnh phổi kẽ.
- Ung thư thứ phát (phát triển một loại ung thư mới).
Quá trình cấy ghép
Việc nhận tế bào gốc diễn ra tương tự như truyền thuốc hoặc truyền máu: các tế bào gốc sẽ được truyền vào cơ thể qua ống thông tĩnh mạch (IV) hoặc CVC. Trước đó, bác sĩ sẽ cung cấp dịch và thuốc để giảm nguy cơ tác dụng phụ, sau đó bắt đầu truyền tế bào gốc. Quá trình này có thể kéo dài vài giờ. Trong khi truyền, bác sĩ sẽ thường xuyên kiểm tra các dấu hiệu như sốt, ớn lạnh và các tác dụng phụ tiềm ẩn.
Điều gì xảy ra sau khi cấy ghép tế bào gốc tự thân?
Trong giai đoạn phục hồi, tế bào gốc di chuyển qua máu đến tủy xương, nơi chúng bắt đầu tạo ra tế bào máu mới - quá trình này gọi là “kết hợp”. Trước khi kết hợp hoàn tất, người bệnh có nguy cơ cao nhiễm trùng nghiêm trọng do tủy xương chưa sản sinh đủ bạch cầu. Bệnh nhân có thể được tiêm yếu tố tăng trưởng để đẩy nhanh quá trình kết hợp. Mỗi ngày, đội ngũ y tế sẽ kiểm tra mức tế bào máu và tiểu cầu để xác nhận việc sản sinh tế bào mới.
Lợi ích/Nguy cơ
Lợi ích của cấy ghép tế bào gốc tự thân là gì?
Đối với bệnh đa u tủy, cấy ghép tế bào gốc tự thân có thể là phương pháp điều trị duy nhất giúp bệnh nhân đạt được giai đoạn thuyên giảm lâu dài. Với bệnh u lympho Hodgkin hoặc không Hodgkin, phương pháp này có thể là cơ hội điều trị hiệu quả khi các phương pháp khác không thành công hoặc khi ung thư tái phát.
Nguy cơ hoặc biến chứng của cấy ghép tế bào gốc tự thân là gì?
Rủi ro lớn nhất là nguy cơ nhiễm trùng nghiêm trọng sau khi thực hiện. Vì vậy, cần có biện pháp bảo vệ chặt chẽ để phòng ngừa nhiễm trùng.
Tỷ lệ thành công
Tỷ lệ thành công và khả năng sống sót sau cấy ghép phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chẩn đoán, mức độ nghiêm trọng của bệnh, các vấn đề sức khỏe khác và khả năng dung nạp hóa trị. Hãy trao đổi với bác sĩ về tiên lượng của bạn để hiểu rõ hơn về tỷ lệ thành công và sống sót áp dụng cho tình trạng của mình.
Phục hồi và Triển vọng
Thời gian phục hồi là bao lâu?
Mặc dù tủy xương bắt đầu tạo lại tế bào máu, hệ miễn dịch có thể mất từ 3 đến 12 tháng để hồi phục hoàn toàn sau cấy ghép tế bào gốc tự thân. Đa số bệnh nhân cần khoảng 4 tháng để sẵn sàng quay lại công việc hoặc trường học, nhưng quá trình này có thể khác nhau tùy từng người. Dưới đây là một số gợi ý giúp bạn phục hồi tốt hơn:
- Nghỉ ngơi: Nghe theo cơ thể bạn, nghỉ ngơi khi cảm thấy cần.
- Ăn uống đầy đủ: Bổ sung dinh dưỡng, đặc biệt là protein, để hỗ trợ quá trình hồi phục. Tư vấn dinh dưỡng có thể hữu ích để đảm bảo đủ chất.
- Vận động nhẹ nhàng: Khi cảm thấy khỏe hơn, bạn có thể vận động nhẹ như đi bộ, nhưng nên tham khảo ý kiến bác sĩ và không quá sức.
- Cập nhật tiêm chủng: Cấy ghép tế bào gốc sẽ làm mất hiệu lực của các mũi tiêm chủng trước đây. Bạn có thể tiêm vắc-xin bất hoạt sau 6 tháng và vắc-xin sống sau 2 năm, theo hướng dẫn của bác sĩ.