Liệu pháp tế bào gốc trung mô (MSCs)


Tế bào gốc trung mô (MSCs) là những tế bào gốc trưởng thành không tạo máu, có khả năng tự tái tạo và có nguồn gốc từ trung mô, nhưng có khả năng biệt hóa thành nhiều dòng tế bào khác nhau. MSCs có thể biệt hóa thành các tế bào thuộc dòng trung mô như chondrocytes (tế bào sụn), osteocytes (tế bào xương), và adipocytes (tế bào mỡ), cũng như tế bào thuộc dòng ngoại bì và nội bì. Ban đầu, MSCs được phát hiện trong tủy xương, nhưng hiện nay chúng cũng có thể tìm thấy trong mô mỡ, dây rốn, mô răng, và các mô khác.

Tiềm Năng Điều Trị của Liệu Pháp Tế Bào Gốc Trung Mô (MSCs)

Khả năng phân biệt của MSCs và các tác động paracrine (ngoài tế bào) là yếu tố chính tạo ra tiềm năng điều trị của chúng. MSCs có thể tiết ra các yếu tố tăng trưởng, cytokine, microRNA và các vi thể ngoại bào như exosome, microvesicles, và apoptotic bodies, tất cả đều tạo thành "secretome" của tế bào gốc. Trong bối cảnh điều trị bệnh đa xơ cứng (MS), MSCs đã được chứng minh có khả năng biệt hóa thành oligodendrocytes (tế bào tạo myelin trong hệ thần kinh trung ương), biểu hiện các dấu ấn của tế bào gốc oligodendrocyte, như A2B5 và Olig2. Một tỉ lệ nhỏ tế bào cũng biểu hiện myelin basic protein (MBP), chỉ dấu của oligodendrocyte trưởng thành.

Một đặc tính quan trọng khác của MSCs là khả năng di chuyển đến khu vực bị tổn thương theo các gradient hóa học, được gọi là "homing", giúp chúng đến được các vùng tổn thương của mô. MSCs cũng có các đặc tính chống apoptosis (chống chết tế bào) và chống viêm, cùng với khả năng điều hòa miễn dịch. Các tác động này có thể được thực hiện thông qua tiếp xúc trực tiếp với các tế bào miễn dịch hoặc qua hoạt động paracrine của MSCs. Đặc biệt, MSCs đã được chứng minh có thể ức chế sự phân biệt của tế bào Th17 và Th1, trong khi thúc đẩy sự phân biệt của các tế bào T điều hòa (Treg) và tác động đến sự phân cực của tế bào đại thực bào, tạo ra các đại thực bào M2 chống viêm thay vì M1 viêm.

Thử Nghiệm Lâm Sàng và Tính An Toàn của Tế Bào Gốc Trung Mô (MS)

Các thử nghiệm lâm sàng đã chứng minh tính an toàn của liệu pháp tế bào gốc tự thân và dị thân. Tế bào gốc tự thân có một số lợi thế, nhưng cần phải xác định xem MSCs thu được từ bệnh nhân MS có những đặc tính giống như MSCs từ người khỏe mạnh hay không. Một nghiên cứu đã so sánh đặc tính "stemness" (khả năng duy trì đặc tính tế bào gốc) của PDLSCs (tế bào gốc từ mô nha chu) thu được từ bệnh nhân RRMS (bệnh đa xơ cứng tái phát) và người khỏe mạnh. Các tế bào này có biểu hiện tương tự các dấu ấn bề mặt và tỷ lệ phân chia tế bào. Khả năng biệt hóa của chúng cũng giống nhau đối với các dòng osteogenic, adipogenic, chondrogenic và neurogenic.

Tuy nhiên, một nghiên cứu khác cho thấy MSCs thu được từ bệnh nhân MS có tiềm năng mở rộng in vitro thấp hơn, gia tăng tình trạng lão hóa tế bào và sự rút ngắn đầu mút nhiễm sắc thể nhanh chóng khi nuôi cấy in vitro. Những MSC này cũng có một mô hình phiên mã khác biệt và giảm khả năng ức chế miễn dịch so với MSCs thu từ người khỏe mạnh. Ngoài ra, MSCs thu từ bệnh nhân MS còn cho thấy độ nhạy cao với stress nitrosative và giảm khả năng chống oxy hóa, dẫn đến tình trạng lão hóa gia tăng.

Kết luận  

MSCs có tiềm năng điều trị lớn đối với bệnh đa xơ cứng nhờ vào khả năng điều hòa miễn dịch, giải phóng các yếu tố dinh dưỡng, khả năng biệt hóa và tiềm năng tái tạo. Các kết quả thực nghiệm đã chỉ ra rằng MSCs từ nhiều nguồn khác nhau và được cấy ghép qua các đường khác nhau có thể làm giảm sự mất myelin và xâm nhập của các tế bào viêm, dẫn đến cải thiện điểm số và triệu chứng lâm sàng. Tuy nhiên, một giới hạn của các nghiên cứu thực nghiệm là việc sử dụng động vật thí nghiệm cùng giới tính, trong khi sự khác biệt giữa giới tính có thể ảnh hưởng đến kết quả.

Ngoài ra, việc sử dụng các mô hình MS khác nhau, số lượng tế bào cấy ghép khác nhau, nguồn gốc MSC khác nhau và các phương pháp cấy ghép khác nhau làm cho việc xác định liệu pháp tối ưu trong điều trị trở nên khó khăn. Secretome của MSCs đã cho thấy khả năng bảo vệ trong các mô hình MS thực nghiệm, và có thể là một phương pháp tiếp cận tốt hơn so với sử dụng MSCs trực tiếp. Tuy nhiên, việc tiêm MSCs hoặc secretome cần được thực hiện ngay từ giai đoạn đầu hoặc giai đoạn sớm của bệnh để đạt hiệu quả tối ưu. Các thử nghiệm lâm sàng đã chứng minh tính an toàn và khả thi của liệu pháp MSC, nhưng cần có thêm dữ liệu từ các thử nghiệm lớn hơn để xác nhận hiệu quả của liệu pháp này.